Clopidogrel 75mg Davipharm (Hộp 28 viên)

32.000 

Tổng quan Clopidogrel 75mg Davipharm (Hộp 28 viên)

Sản phẩm Clopidogrel 75mg Davipharm (Hộp 28 viên) được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp hoạt chất được bảo vệ tốt nhất và giảm thiểu các kích ứng trực tiếp lên niêm mạc đường tiêu hóa.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm

Tiêu Chí Thông Tin Chi Tiết
Tên thương mại Clopidogrel Davipharm
Hoạt chất chính Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng 75 mg
Số đăng ký (SĐK) 893110022400
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 14 viên (Tổng 28 viên)
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm
Nhóm điều trị Thuốc chống kết tập tiểu cầu

🔬 Đặc tính dược lý của Clopidogrel 75mg Davipharm (Hộp 28 viên)

Clopidogrel là một tiền chất, sau khi uống, nó cần được chuyển hóa qua gan bởi hệ enzyme Cytochrome P450 (chủ yếu là CYP2C19) để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Chất này sẽ gắn vĩnh viễn vào thụ thể tiểu cầu trong suốt vòng đời của chúng (khoảng 7-10 ngày). Nhờ đặc tính này, Clopidogrel 75mg Davipharm (Hộp 28 viên) mang lại hiệu quả bảo vệ liên tục, giúp ngăn ngừa các mảng xơ vữa bị nứt vỡ tạo thành cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu não hoặc mạch vành tim.

Chỉ định

Clopidogrel 75mg Davipharm được chỉ định để dự phòng các biến cố huyết khối tim mạch và huyết khối tắc mạch ở bệnh nhân người lớn trong các trường hợp sau:

  • Hội chứng mạch vành cấp tính (ACS):

    • Dùng kết hợp với Aspirin cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim (MI) không có đoạn ST chênh lên (NSTEMI) hoặc đau thắt ngực không ổn định (UA), bao gồm cả những bệnh nhân được can thiệp mạch vành qua da (PCI) có đặt stent.

    • Dùng kết hợp với Aspirin cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên (STEMI).

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý huyết khối tắc mạch:

    • Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim gần đây.

    • Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ do thiếu máu cục bộ gần đây.

    • Bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên đã được chẩn đoán.

  • Rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF): Dùng cho bệnh nhân rung nhĩ không thể dung nạp thuốc chống đông đường uống và có ít nhất một yếu tố nguy cơ về biến cố mạch máu.

Trong hầu hết các chỉ định, Clopidogrel 75mg Davipharm được sử dụng như một phần của liệu pháp kép (Aspirin + Clopidogrel) để tăng cường hiệu quả chống huyết khối.

Liều lượng - Cách dùng

Liều dùng của Clopidogrel 75mg Davipharm phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, tuy nhiên, nên cố định thời điểm uống trong ngày để đảm bảo tuân thủ.

  • Liều dùng duy trì thông thường:

    • Uống 1 viên 75mg/lần/ngày (Clopidogrel 75mg Davipharm).

  • Liều khởi đầu (Loading Dose):

    • Đối với bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp tính (ACS) hoặc trước khi can thiệp mạch vành qua da (PCI), liều khởi đầu thường là 300mg (hoặc đôi khi 600mg) uống một lần duy nhất. Liều khởi đầu cao này nhằm nhanh chóng đạt được tác dụng ức chế tiểu cầu trước khi chuyển sang liều duy trì 75mg/ngày.

  • Thời gian điều trị: Thời gian điều trị có thể kéo dài từ 1 tháng đến 1 năm hoặc lâu hơn tùy thuộc vào loại stent (kim loại trần hoặc thuốc) và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

Lưu ý quan trọng về việc ngừng thuốc:

Không được ngừng Clopidogrel 75mg Davipharm đột ngột trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Việc ngừng thuốc, đặc biệt là sau khi đặt stent, có thể làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành huyết khối stent, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc tử vong. Nếu phải phẫu thuật, bác sĩ sẽ cân nhắc ngừng thuốc từ 5 đến 7 ngày trước ca phẫu thuật.

Chống chỉ định

Clopidogrel 75mg Davipharm bị chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Bệnh nhân quá mẫn với Clopidogrel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Chảy máu đang hoạt động: Chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân đang có tình trạng chảy máu bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn như:

    • Loét dạ dày tá tràng đang hoạt động.

    • Xuất huyết nội sọ (ví dụ: đột quỵ xuất huyết).

  • Suy gan nặng: Bệnh nhân bị suy gan nặng.

Cảnh báo Hộp Đen (Black Box Warning) về chuyển hóa:

  • Chuyển hóa kém qua CYP2C19: Khoảng 2-14% dân số có kiểu gen chuyển hóa Clopidogrel kém (Poor Metabolizers – PM) qua enzyme CYP2C19. Ở những bệnh nhân này, Clopidogrel không được chuyển hóa hiệu quả thành chất có hoạt tính, dẫn đến tác dụng kháng kết tập tiểu cầu yếu hơn, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Bác sĩ có thể cần xét nghiệm gen hoặc chuyển sang dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu khác.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc là yếu tố then chốt cần được kiểm soát khi dùng Clopidogrel 75mg Davipharm, chủ yếu do ảnh hưởng đến nguy cơ chảy máu và cơ chế chuyển hóa của thuốc:

  • Thuốc ức chế Bơm Proton (PPIs): Một số PPIs như Omeprazole và Esomeprazole ức chế enzyme CYP2C19, làm giảm sự chuyển hóa của Clopidogrel thành dạng hoạt tính, từ đó làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu. Mặc dù các PPI khác (như Pantoprazole) ít bị ảnh hưởng hơn, cần tránh dùng PPI khi đang dùng Clopidogrel 75mg Davipharm trừ khi thật sự cần thiết.

  • Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin): Dùng đồng thời làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu do tác dụng hiệp đồng. Cần theo dõi chặt chẽ INR và các dấu hiệu chảy máu.

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) khác: Việc kết hợp Clopidogrel 75mg Davipharm và các NSAIDs (như Ibuprofen, Naproxen) làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày – ruột.

  • Các thuốc ức chế CYP2C19 khác: Ví dụ: Fluconazole, Ticlopidine, Ciprofloxacin, Carbamazepine, có thể làm giảm hiệu quả của Clopidogrel.

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu khác: Dùng kết hợp với các thuốc kháng kết tập tiểu cầu khác (như Prasugrel, Ticagrelor) làm tăng nguy cơ chảy máu rất cao.

Bệnh nhân phải luôn thông báo cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, khi được kê đơn Clopidogrel 75mg Davipharm.

Bảo quản

Bảo quản đúng cách giúp duy trì hoạt lực chống kết tập tiểu cầu của thuốc Clopidogrel 75mg Davipharm (Hộp 28 viên):

  • Nhiệt độ: Để nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng không quá 30°C.

  • Độ ẩm: Tránh những nơi ẩm thấp như nhà tắm. Giữ viên thuốc nguyên trong vỉ cho đến khi sử dụng.

  • Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy của nhà sản xuất để tránh ánh nắng trực tiếp làm biến đổi tính chất lớp bao phim.

  • An toàn: Để xa tầm tay trẻ em.

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ