Tổng quan Diclofenac 75mg Tipharco (Hộp 100 viên)
Diclofenac 75mg Tipharco thường được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột hoặc viên nén phóng thích kéo dài, giúp giảm kích ứng dạ dày.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Diclofenac 75mg |
| Hoạt chất chính | Diclofenac Sodium |
| Hàm lượng | 75mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim/Bao tan trong ruột/Phóng thích kéo dài |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký (SĐK) | 893110487524 |
| Nhóm thuốc | Kháng viêm không steroid (NSAID), dẫn xuất Acid Phenylacetic |
🔬 Cơ Chế Giảm Đau và Kháng Viêm
-
Ức chế COX: Diclofenac là chất ức chế COX không chọn lọc, ức chế cả COX-1 (bảo vệ niêm mạc dạ dày, chức năng tiểu cầu) và COX-2 (gây viêm).
-
Tác dụng mạnh: Hoạt lực kháng viêm và giảm đau của Diclofenac 75mg được đánh giá là mạnh hơn nhiều NSAID khác.
-
Hấp thu và Phân bố: Thuốc được hấp thu tốt sau khi uống. Đối với dạng bao tan trong ruột, sự hấp thu bị chậm lại nhưng không ảnh hưởng đến tổng lượng thuốc hấp thu.
Diclofenac 75mg Tipharco là một loại thuốc mạnh, cần được kê đơn và theo dõi chặt chẽ do các nguy cơ tiềm ẩn.
Chỉ định
Diclofenac 75mg Tipharco được chỉ định trong điều trị ngắn hạn hoặc dài hạn các tình trạng đau và viêm cấp/mạn tính, bao gồm:
-
Bệnh lý cơ xương khớp mạn tính:
-
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis).
-
Viêm xương khớp (Osteoarthritis) có đợt cấp.
-
Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis).
-
-
Bệnh lý cấp tính:
-
Đau cấp tính do chấn thương (bong gân, căng cơ).
-
Đau sau phẫu thuật.
-
Cơn gout cấp.
-
Cơn đau quặn thận, quặn mật.
-
Diclofenac 75mg được dùng khi cần kiểm soát triệu chứng đau và viêm nghiêm trọng.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Diclofenac 75mg Tipharco phải được cá thể hóa, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, không được bẻ, nghiền hoặc nhai (đặc biệt đối với viên bao tan trong ruột/phóng thích kéo dài).
-
Thời điểm uống: Uống thuốc sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày, trừ khi đó là dạng viên phóng thích kéo dài không yêu cầu điều này.
-
Liều dùng thông thường cho người lớn:
-
Liều khuyến cáo là 75mg/lần, ngày uống 2 lần (tức là 1 viên Diclofenac 75mg x 2 lần/ngày).
-
Liều tối đa hàng ngày không nên vượt quá 150mg.
-
-
Thời gian điều trị: Cần hạn chế thời gian sử dụng để giảm thiểu các nguy cơ tim mạch và tiêu hóa.
Cảnh báo an toàn: Bệnh nhân nên được đánh giá lại định kỳ, đặc biệt nếu phải điều trị kéo dài.
Chống chỉ định
Diclofenac 75mg Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với Diclofenac, bất kỳ NSAID nào khác hoặc Aspirin (gây hen suyễn, phù mạch, mề đay).
-
Loét/Xuất huyết tiêu hóa: Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có loét dạ dày tá tràng tiến triển, hoặc xuất huyết/thủng đường tiêu hóa.
-
Suy tim nặng (Độ III/IV NYHA).
-
Suy gan nặng, suy thận nặng.
-
Thai kỳ: Đặc biệt là 3 tháng cuối (do nguy cơ đóng sớm ống động mạch của thai nhi).
-
Trước và sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Tương tác thuốc
Diclofenac 75mg Tipharco có nhiều tương tác thuốc quan trọng do tác động trên chuyển hóa và chức năng thận:
-
Thuốc chống đông (Warfarin) và Aspirin/NSAID khác: Tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt xuất huyết tiêu hóa. Chống chỉ định dùng với các NSAID khác.
-
Lithi và Digoxin: Diclofenac làm giảm độ thanh thải, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của Lithi và Digoxin.
-
Thuốc hạ huyết áp (ACEI, ARBs, Thuốc lợi tiểu): Diclofenac làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận cấp.
-
Methotrexate: Tăng nồng độ Methotrexate, tăng nguy cơ độc tính.
-
Ciclosporin/Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc thận.
-
Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
Bảo quản
Bảo quản đúng cách là cần thiết để giữ vững hoạt lực của Diclofenac 75mg Tipharco.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong vỉ (hoặc hộp) kín, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
-
Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.
Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng. Vứt bỏ đúng cách các viên thuốc không dùng đến theo quy định y tế.

