Meloxicam 7.5mg Tipharco (Hộp 100 viên)

18.000 

Tổng quan Meloxicam 7.5mg Tipharco (Hộp 100 viên)

Meloxicam 7.5mg Tipharco được bào chế dưới dạng viên nén, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống một lần mỗi ngày.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất

Tiêu Chí Chi Tiết
Tên thương mại Meloxicam 7.5mg
Hoạt chất chính Meloxicam
Hàm lượng 7.5mg/viên
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên)
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Số đăng ký (SĐK) 893110487724
Nhóm thuốc Kháng viêm không steroid (NSAID), ưu tiên ức chế COX-2

🔬 Cơ Chế Tác Dụng và Đặc Tính Dược Động Học

  • Ưu tiên ức chế COX-2: Meloxicam hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế COX-2, enzyme được cảm ứng tại vị trí viêm, từ đó giảm sinh tổng hợp Prostaglandin gây viêm và đau.

  • Tác dụng chống viêm và giảm đau: Thuốc thể hiện cả hai tác dụng này thông qua cơ chế trung ương và ngoại vi.

  • Thời gian bán thải dài: Meloxicam 7.5mg có thời gian bán thải dài (khoảng 20 giờ), cho phép sử dụng một lần mỗi ngày, tăng sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

  • Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.

Meloxicam 7.5mg Tipharco là lựa chọn phổ biến trong điều trị duy trì các bệnh lý khớp mạn tính.

Chỉ định

Meloxicam 7.5mg Tipharco được chỉ định trong điều trị triệu chứng ngắn hạn các đợt cấp hoặc dài hạn các bệnh lý viêm và đau, bao gồm:

  • Viêm xương khớp (Osteoarthritis): Điều trị triệu chứng đau và viêm của thoái hóa khớp.

  • Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis): Điều trị triệu chứng đau và viêm.

  • Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis): Điều trị các triệu chứng viêm và đau.

  • Các tình trạng thấp khớp khác: Điều trị các bệnh lý đau và viêm cơ xương khớp khác.

Meloxicam 7.5mg nên được sử dụng ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể, đặc biệt ở liều duy trì.

Liều lượng - Cách dùng

Liều dùng của Meloxicam 7.5mg Tipharco phải được cá thể hóa, và liều dùng không nên vượt quá liều tối đa hàng ngày.

  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Nên uống thuốc kèm hoặc ngay sau khi ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.

  • Liều dùng thông thường cho người lớn:

    • Viêm xương khớp: Liều khuyến cáo là 7.5mg/lần, ngày 1 lần (tức là 1 viên Meloxicam 7.5mg x 1 lần/ngày). Nếu cần, liều có thể tăng lên 15mg/ngày.

    • Viêm khớp dạng thấp và Viêm cột sống dính khớp: Liều thường là 15mg/lần, ngày 1 lần. Liều tối đa là 15mg/ngày.

  • Bệnh nhân có nguy cơ cao: Liều khởi đầu và duy trì ở bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh nhân có nguy cơ tác dụng phụ cao là 7.5mg/ngày.

Tuân thủ: Chỉ dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.

Chống chỉ định

Meloxicam 7.5mg Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với Meloxicam, bất kỳ NSAID nào khác hoặc Aspirin (gây hen suyễn, phù mạch, mề đay).

  • Loét/Xuất huyết tiêu hóa: Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có loét dạ dày tá tràng tiến triển, hoặc xuất huyết/thủng đường tiêu hóa.

  • Suy tim nặng (Độ III/IV NYHA).

  • Suy gan nặng, suy thận nặng không chạy thận nhân tạo.

  • Thai kỳ: Đặc biệt là 3 tháng cuối (do nguy cơ đóng sớm ống động mạch của thai nhi).

  • Trẻ em dưới 16 tuổi.

  • Trước và sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).

Tương tác thuốc

Meloxicam 7.5mg Tipharco có thể tương tác với các thuốc sau, cần theo dõi:

  • NSAID khác và Aspirin: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa. Chống chỉ định dùng với các NSAID khác.

  • Thuốc chống đông (Warfarin) và Heparin: Tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi chỉ số đông máu (INR).

  • Thuốc hạ huyết áp (ACEI, ARBs, Thuốc lợi tiểu): Meloxicam làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận cấp.

  • Lithium: Meloxicam làm tăng nồng độ Lithium trong máu, tăng nguy cơ độc tính.

  • Methotrexate: Tăng nồng độ Methotrexate, tăng nguy cơ độc tính huyết học.

  • Ciclosporin/Tacrolimus: Tăng nguy cơ độc thận.

  • Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.

Bảo quản

Bảo quản đúng cách là cần thiết để giữ vững hoạt lực của Meloxicam 7.5mg Tipharco.

  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong vỉ (hoặc hộp) kín, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

  • Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.

Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng. Vứt bỏ đúng cách các viên thuốc không dùng đến theo quy định y tế.

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ