Tổng quan Acetylcystein 200mg Tipharco (Hộp 100 viên)
Acetylcystein 200mg Tipharco thường được bào chế dưới dạng viên nén hoặc viên nang.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Acetylcystein 200mg |
| Hoạt chất chính | Acetylcystein |
| Hàm lượng | 200mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nén/Viên nang |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký (SĐK) | 893100394124 |
| Nhóm thuốc | Thuốc hô hấp, thuốc giải độc |
🔬 Cơ Chế Tiêu Đờm và Vai Trò Giải Độc
-
Tiêu chất nhầy: Acetylcystein có tác dụng trực tiếp làm loãng chất nhầy bằng cách tách các cầu nối disulfide trong Glycoprotein chất nhầy, giúp giảm độ quánh của đờm. Điều này cải thiện khả năng khạc đờm và thông thoáng đường thở.
-
Chống oxy hóa và Giải độc: Acetylcystein là tiền chất của Glutathione (GSH). Trong trường hợp quá liều Paracetamol, chất chuyển hóa độc hại N-acetyl-p-benzoquinone imine (NAPQI) bị vô hiệu hóa bởi GSH. Bổ sung Acetylcystein giúp tái tạo và tăng cường dự trữ GSH, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương.
Acetylcystein 200mg Tipharco là thuốc thiết yếu trong điều trị các bệnh lý tăng tiết đờm.
Chỉ định
Acetylcystein 200mg Tipharco được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Bệnh lý đường hô hấp:
-
Làm tiêu chất nhầy (long đờm) trong các bệnh lý hô hấp cấp và mạn tính có tăng tiết đờm quánh (ví dụ: Viêm phế quản cấp/mạn, viêm xoang, hen phế quản có đờm, xơ nang tuyến tụy).
-
-
Giải độc Paracetamol:
-
Dùng đường uống để giải độc trong trường hợp quá liều Paracetamol có nguy cơ gây độc cho gan. Liều dùng trong trường hợp này rất khác biệt so với liều tiêu đờm và phải theo phác đồ y tế nghiêm ngặt.
-
Acetylcystein 200mg mang lại sự cải thiện đáng kể trong việc loại bỏ chất nhầy đường hô hấp.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Acetylcystein 200mg Tipharco khác nhau tùy thuộc vào mục đích điều trị (tiêu đờm hay giải độc).
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước.
-
Liều dùng tiêu đờm cho người lớn và trẻ em trên 7 tuổi:
-
Liều thông thường là 200mg/lần, 3 lần mỗi ngày (tức là 1 viên Acetylcystein 200mg x 3 lần/ngày).
-
-
Liều dùng tiêu đờm cho trẻ em 2 – 7 tuổi:
-
Liều thông thường là 200mg/lần, 2 lần mỗi ngày (tức là 1 viên Acetylcystein 200mg x 2 lần/ngày).
-
-
Liều dùng Giải độc Paracetamol:
-
Phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế. Liều khởi đầu thường là 140mg/kg cân nặng, sau đó là 70mg/kg mỗi 4 giờ, tổng cộng 17 liều.
-
Lưu ý: Việc tăng tiết dịch phế quản lỏng có thể xảy ra khi dùng thuốc, cần hút đờm nếu bệnh nhân không có khả năng ho hoặc khạc đờm.
Chống chỉ định
Acetylcystein 200mg Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với Acetylcystein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Hen phế quản nặng: Thận trọng hoặc chống chỉ định đối với bệnh nhân hen phế quản nặng vì nguy cơ co thắt phế quản.
-
Loét dạ dày tá tràng tiến triển: Do thuốc có thể làm tăng khả năng xuất huyết tiêu hóa.
Thận trọng: Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro.
Tương tác thuốc
Acetylcystein 200mg Tipharco có thể tương tác với một số loại thuốc khác:
-
Thuốc giảm ho (Codeine, Dextromethorphan): Chống chỉ định dùng đồng thời do Acetylcystein làm lỏng đờm, trong khi thuốc giảm ho lại ức chế phản xạ ho. Sự kết hợp này có thể gây ứ đọng đờm nghiêm trọng.
-
Kháng sinh Tetracycline: Acetylcystein có thể làm giảm hoạt lực của kháng sinh Tetracycline. Nên uống hai loại thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ.
-
Nitroglycerin: Acetylcystein có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu của Nitroglycerin. Cần theo dõi chặt chẽ.
Bảo quản
Bảo quản đúng cách là cần thiết để duy trì chất lượng của Acetylcystein 200mg Tipharco.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong bao bì gốc (vỉ), tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và môi trường ẩm ướt.
-
Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.
Lưu ý rằng Acetylcystein có mùi sulfur nhẹ đặc trưng, điều này không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nếu thuốc được bảo quản đúng cách và chưa hết hạn.

