Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

29.500 

Tổng quan Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

Mô tả chi tiết sản phẩm Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén nhỏ, dễ uống, giúp hoạt chất được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa và phát huy tác dụng sau khoảng 15 – 30 phút.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm

Tiêu Chí Thông Tin Chi Tiết
Tên thương mại Allermine 4
Hoạt chất chính Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng 4 mg
Số đăng ký (SĐK) VD-18643-13
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 20 viên (Tổng 200 viên)
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Nhóm điều trị Thuốc kháng Histamin H1 (Thế hệ 1)

Chỉ định

Chỉ định điều trị của Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

Thuốc được chỉ định để điều trị các triệu chứng liên quan đến dị ứng và đường hô hấp:

  • Viêm mũi dị ứng: Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi do thay đổi thời tiết hoặc tiếp xúc dị nguyên.

  • Các bệnh ngoài da: Mề đay, mẩn ngứa, chàm (eczema), sẩn ngứa do côn trùng cắn hoặc dị ứng thức ăn.

  • Viêm kết mạc dị ứng: Ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt.

  • Triệu chứng cảm lạnh: Hỗ trợ giảm chảy nước mũi và sổ mũi trong các đợt cảm cúm thông thường.

Liều lượng - Cách dùng

Cách dùng và liều lượng Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ liều dùng sau:

  • Cách dùng: Uống viên thuốc với một ít nước lọc. Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.

  • Liều lượng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên (4mg)/lần, cách 4 – 6 giờ một lần. Không uống quá 6 viên (24mg) trong vòng 24 giờ.

  • Liều lượng cho trẻ em từ 6 – 12 tuổi: Uống 1/2 viên (2mg)/lần, cách 4 – 6 giờ một lần. Không uống quá 3 viên (12mg) mỗi ngày.

  • Người cao tuổi: Cần thận trọng, nên dùng liều thấp hơn do nhạy cảm với tác dụng kháng Cholinergic của thuốc.

Chống chỉ định

Chống chỉ định của Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Người dị ứng với Chlorpheniramin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Cơn hen cấp: Bệnh nhân đang trong cơn hen cấp tính.

  • Bệnh lý nhãn khoa: Người bị Glaucoma (tăng nhãn áp) góc đóng.

  • Rối loạn tiết niệu: Người bị bí tiểu do phì đại tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn cổ bàng quang.

  • Đối tượng: Trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non.

Tương tác thuốc

Tương tác và Thận trọng quan trọng

  • Tác dụng buồn ngủ: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất. Tuyệt đối không lái xe, vận hành máy móc sau khi uống thuốc vì có thể gây nguy hiểm.

  • Rượu bia: Tránh uống rượu và các thuốc ức chế thần kinh khác khi dùng thuốc vì sẽ làm tăng mạnh tác dụng buồn ngủ.

  • Khô miệng: Thuốc có thể gây khô miệng, nhìn mờ hoặc táo bón.

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ dùng khi thật cần thiết dưới sự giám sát của bác sĩ. Không nên dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ vì nguy cơ gây cơn co giật ở trẻ sơ sinh.

Bảo quản

Hướng dẫn bảo quản Allermine 4 – Hộp 200 viên – Agimexpharm

  • Môi trường: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C.

  • Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy gốc để tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.

  • An toàn: Để xa tầm tay trẻ em. Kiểm tra kỹ hạn sử dụng và cảm quan viên thuốc trước khi dùng.


(Lưu ý: Allermine 4 là thuốc kháng Histamin thế hệ cũ có tác dụng an thần mạnh. Bệnh nhân nên lưu ý thời điểm sử dụng phù hợp để không ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt hàng ngày.)

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ