Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20gói)
Giá gốc là: 53.400 ₫.40.000 ₫Giá hiện tại là: 40.000 ₫.
Vui lòng đăng nhập để mua hàng.
Tổng quan Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20gói)
Sản phẩm Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói) được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống màu trắng đục, có độ mịn cao, mang lại cảm giác dễ chịu và tác động nhanh ngay sau khi tiếp xúc với niêm mạc đường tiêu hóa.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên thương mại | Aluminium Phosphat Gel |
| Hoạt chất chính | Nhôm phosphat (dạng gel 20%) |
| Hàm lượng | 2,476 g nhôm phosphat trong mỗi gói 20g (hoặc tương đương tùy lô sản xuất) |
| Số đăng ký (SĐK) | 893100658724 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống (Gel) |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 20g |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm |
| Nhóm điều trị | Thuốc kháng acid dạ dày |
🔬 Ưu điểm vượt trội của Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói)
Hoạt chất Nhôm phosphat trong Aluminium Phosphat Gel có khả năng đệm mạnh mẽ. Nó không chỉ trung hòa acid mà còn có tác dụng hấp phụ các độc tố, hơi trong dạ dày và các acid mật trào ngược. Dạng gel giúp thuốc bám dính tốt vào niêm mạc, tạo ra một rào cản bảo vệ vững chắc chống lại sự tấn công của pepsin và acid dịch vị tại các vị trí đang bị tổn thương hoặc viêm loét.
Chỉ định
Thuốc Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói) được bác sĩ chỉ định điều trị cho các trường hợp bệnh lý cụ thể sau đây:
-
Viêm dạ dày cấp và mạn tính: Làm giảm cảm giác đau rát thượng vị và khó tiêu do viêm niêm mạc.
-
Loét dạ dày – tá tràng: Hỗ trợ bao phủ vết loét, giúp giảm đau và tạo điều kiện cho mô sẹo hình thành nhanh hơn.
-
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Điều trị các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, rát bỏng thực quản và cảm giác vướng ở cổ họng.
-
Thoát vị cơ hoành: Giảm các biến chứng đau rát do dịch vị trào ngược qua khe hoành.
-
Rối loạn tiêu hóa do thuốc: Phòng và điều trị các tổn thương dạ dày do tác dụng phụ của các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc Corticoid.
-
Biến chứng của bệnh đại tràng: Đôi khi được dùng để hỗ trợ giảm các triệu chứng khó chịu tại đường ruột theo chỉ định riêng của bác sĩ.
Liều lượng - Cách dùng
Để thuốc Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói) phát huy tối đa hiệu quả bao phủ, người bệnh cần lưu ý thời điểm sử dụng tùy theo mục đích điều trị:
-
Cách dùng: Lắc kỹ gói thuốc trước khi mở. Uống trực tiếp hoặc pha với một ít nước nếu cảm thấy quá đặc. Nên uống ngay khi có cơn đau hoặc theo lịch trình cố định.
-
Thời điểm uống thuốc:
-
Đối với bệnh nhân loét dạ dày: Uống từ 1 đến 2 giờ sau bữa ăn hoặc ngay khi cơn đau xuất hiện.
-
Đối với bệnh nhân viêm dạ dày: Uống trước bữa ăn khoảng 30 phút.
-
Đối với bệnh nhân trào ngược hoặc thoát vị cơ hoành: Uống sau bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ để ngăn chặn acid trào ngược vào ban đêm.
-
-
Liều dùng thông thường:
-
Người lớn: Uống 1 – 2 gói mỗi lần, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày.
-
Trẻ em: Liều dùng cần được bác sĩ chỉ định dựa trên độ tuổi và cân nặng (thường dùng liều thấp hơn người lớn).
-
Lưu ý: Không nên dùng quá 6 gói mỗi ngày nếu không có sự theo dõi của nhân viên y tế.
Chống chỉ định
Bệnh nhân cần tránh sử dụng Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói) nếu gặp các tình trạng sau:
-
Quá mẫn: Dị ứng với Nhôm phosphat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong gel (như chất tạo ngọt, hương liệu, chất bảo quản).
-
Suy thận nặng: Mặc dù nhôm phosphat ít hấp thu vào máu nhưng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, việc tích lũy nhôm có thể gây độc tính lên hệ thần kinh và xương.
-
Tình trạng táo bón nặng: Thuốc kháng acid chứa nhôm có xu hướng làm giảm nhu động ruột, có thể khiến tình trạng táo bón trầm trọng hơn.
Tương tác thuốc
Việc phối hợp Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói) với các thuốc khác cần hết sức thận trọng vì thuốc kháng acid thường làm thay đổi sự hấp thu của các hoạt chất khác:
-
Tương tác hấp phụ: Aluminium Phosphat Gel có thể gắn kết với các thuốc như: Tetracycline, Digoxin, sắt, kháng sinh nhóm Quinolone (Ciprofloxacin), và các thuốc kháng thụ thể H2. Điều này làm giảm đáng kể nồng độ của các thuốc này trong máu.
-
Cách xử lý: Nên uống các thuốc khác cách thời điểm dùng Aluminium Phosphat Gel ít nhất 2 giờ.
-
Thuốc bao phim tan trong ruột: Việc tăng pH dạ dày có thể làm thuốc tan sớm ở dạ dày, gây mất tác dụng hoặc gây kích ứng.
Bảo quản
Để duy trì chất lượng gel và hiệu quả của thuốc Aluminium Phosphat Gel Davipharm (Hộp 20 gói) trong suốt hạn dùng:
-
Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
-
Tránh đông lạnh: Tuyệt đối không để thuốc trong ngăn đá hoặc nơi quá lạnh, vì sẽ làm phá vỡ cấu trúc gel, khiến thuốc bị tách lớp và giảm khả năng bao phủ niêm mạc.
-
Ánh sáng: Giữ các gói thuốc trong hộp giấy của nhà sản xuất để tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Sau khi mở gói: Nên sử dụng hết ngay sau khi xé miệng gói. Không nên để dành thuốc đã mở quá lâu ngoài không khí vì dễ bị nhiễm khuẩn và thay đổi tính chất lý hóa.
-
Tầm tay trẻ em: Để thuốc ở nơi cao hoặc tủ thuốc có khóa an toàn.

