Tổng quan Cefaclor 250mg – Hộp 20 viên – Mebiphar
Sản phẩm Cefaclor 250mg – Hộp 20 viên – Mebiphar được bào chế dưới dạng viên nang cứng, giúp bảo vệ bột thuốc bên trong ổn định và dễ dàng hấp thu sau khi uống.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên thương mại | Cefaclor 250mg |
| Hoạt chất chính | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
| Hàm lượng | 250 mg |
| Số đăng ký (SĐK) | VD-18698-13 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên (Tổng 20 viên) |
| Nhà sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Mebiphar) |
| Nhóm điều trị | Thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 2 |
Chỉ định
Nhờ khả năng diệt khuẩn phổ rộng, Cefaclor 250mg – Hộp 20 viên – Mebiphar được chỉ định cho các trường hợp:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm amidan, viêm họng, viêm xoang và viêm tai giữa cấp tính.
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phổi, viêm phế quản cấp và đợt kịch phát của viêm phế quản mạn tính.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm niệu đạo không biến chứng.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Nhọt, chốc lở, viêm mủ da do các chủng vi khuẩn nhạy cảm.
Liều lượng - Cách dùng
Để thuốc Cefaclor 250mg – Hộp 20 viên – Mebiphar đạt nồng độ điều trị tốt nhất, người bệnh cần lưu ý:
-
Cách dùng: Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lọc lớn. Thuốc có thể uống vào lúc đói hoặc lúc no, nhưng uống khi ăn có thể giúp giảm thiểu các kích ứng nhẹ tại đường tiêu hóa.
-
Liều lượng tham khảo cho người lớn:
-
Thông thường: Uống 250mg (1 viên) mỗi 8 giờ.
-
Đối với nhiễm khuẩn nặng (như viêm phổi, viêm xoang): Liều có thể tăng lên 500mg (2 viên) mỗi 8 giờ theo chỉ dẫn của bác sĩ.
-
-
Liều lượng cho trẻ em: Thường tính theo cân nặng (ví dụ 20-40mg/kg/ngày chia làm 3 lần). Cần tư vấn bác sĩ để có liều dùng chính xác nhất cho bé.
-
Thời gian điều trị: Phải dùng thuốc đủ liệu trình (thường từ 7 – 10 ngày) để đảm bảo sạch khuẩn và ngăn ngừa kháng thuốc.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Cefaclor 250mg – Hộp 20 viên – Mebiphar trong các trường hợp:
-
Quá mẫn: Người có tiền sử dị ứng với Cefaclor hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin.
-
Dị ứng chéo: Người từng gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (như sốc phản vệ) với Penicillin hoặc các kháng sinh nhóm Beta-lactam khác.
Tương tác thuốc
Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng các thuốc sau khi bắt đầu điều trị:
-
Probenecid: Làm chậm quá trình đào thải Cefaclor qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tác dụng.
-
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Có thể làm tăng thời gian Prothrombin (gây nguy cơ chảy máu), cần theo dõi chặt chẽ.
-
Kháng sinh Aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh: Thận trọng khi phối hợp vì có thể gây ảnh hưởng đến chức năng thận.
Bảo quản
Bảo quản đúng cách giúp duy trì dược tính tối ưu của thuốc Cefaclor 250mg – Hộp 20 viên – Mebiphar:
-
Môi trường: Để nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng dưới 30°C. Tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Độ ẩm: Không lấy viên thuốc ra khỏi vỉ khi chưa định uống ngay. Tránh để thuốc ở nơi có độ ẩm cao như nhà bếp hoặc nhà tắm.
-
An toàn: Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi thấy viên nang bị mềm, dính hoặc vỉ thuốc bị rách, hở.
(Lưu ý: Nội dung trên mang tính chất tham khảo chuyên môn. Cefaclor là thuốc kháng sinh kê đơn, bệnh nhân chỉ sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.)

