Tiphadogel Tipharco (Hộp 20 viên)

15.400 

Tổng quan Tiphadogel Tipharco (Hộp 20 viên)

Tiphadogel Tipharco thường được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất

Tiêu Chí Chi Tiết
Tên thương mại Tiphadogel
Hoạt chất chính Clopidogrel Bisulfate (tương đương 75mg Clopidogrel)
Hàm lượng 75mg/viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ x 10 viên (Tổng 20 viên)
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Số đăng ký (SĐK) 893110394524
Nhóm thuốc Thuốc tim mạch, Ức chế kết tập tiểu cầu

🔬 Cơ Chế Ức Chế Tiểu Cầu và Dược Động Học

  • Ức chế P2Y12: Clopidogrel được chuyển hóa tại gan bởi enzyme CYP450 (chủ yếu là CYP2C19) thành chất chuyển hóa có hoạt tính, chất này gắn không thuận nghịch với thụ thể P2Y12 của ADP trên tiểu cầu, ngăn chặn sự kết tập.

  • Thời gian tác dụng: Tác dụng chống kết tập tiểu cầu tối đa đạt được sau 3-7 ngày sử dụng liều 75mg hàng ngày. Tác dụng này kéo dài suốt đời sống của tiểu cầu (khoảng 7-10 ngày).

  • Di truyền CYP2C19: Sự chuyển hóa của Clopidogrel 75mg phụ thuộc vào CYP2C19. Bệnh nhân mang gen chuyển hóa kém (Poor Metabolizers) có thể không đạt được hiệu quả chống kết tập tiểu cầu đầy đủ.

Tiphadogel Tipharco là thuốc thiết yếu trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch.

Chỉ định

Tiphadogel Tipharco (Clopidogrel 75mg) được chỉ định trong điều trị và dự phòng:

  • Hội chứng mạch vành cấp tính (ACS): Dùng phối hợp với Aspirin, bao gồm bệnh nhân nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên (NSTEMI) hoặc nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên (STEMI).

  • Dự phòng biến cố huyết khối xơ vữa: Ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ gần đây, hoặc bệnh lý động mạch ngoại biên đã được xác định.

  • Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc đặt stent: Dùng phối hợp với Aspirin để ngăn ngừa huyết khối trong stent.

Clopidogrel 75mg giúp giảm đáng kể nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng.

Liều lượng - Cách dùng

Liều dùng của Tiphadogel Tipharco phải được tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ của bác sĩ.

  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Thuốc có thể uống kèm hoặc không kèm bữa ăn.

  • Liều dùng thông thường cho người lớn:

    • Dự phòng dài hạn/Duy trì: 75mg/lần/ngày (1 viên Tiphadogel 75mg).

    • Hội chứng mạch vành cấp (Liều nạp): Liều nạp thường là 300mg hoặc 600mg (tức là 4 hoặc 8 viên Tiphadogel 75mg), sau đó là liều duy trì 75mg/ngày.

Lưu ý: Nếu quên liều trong vòng 12 giờ so với giờ uống thông thường, nên uống ngay. Nếu quá 12 giờ, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào giờ như thường lệ. Không tự ý ngưng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

Chống chỉ định

Tiphadogel Tipharco (Clopidogrel 75mg) bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với Clopidogrel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Xuất huyết hoạt động bệnh lý: Bệnh nhân đang bị chảy máu cấp tính, chẳng hạn như loét dạ dày tá tràng hoạt động hoặc xuất huyết nội sọ.

  • Suy gan nặng: Bệnh nhân suy gan nặng do Clopidogrel được chuyển hóa tại gan.

Cảnh báo Huyết khối giảm tiểu cầu (TTP): Hiếm gặp, nhưng là tác dụng phụ nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng. Cần ngưng thuốc ngay nếu có các dấu hiệu TTP.

Tương tác thuốc

Clopidogrel 75mg có nhiều tương tác thuốc quan trọng, chủ yếu qua con đường chuyển hóa CYP2C19 và nguy cơ xuất huyết:

  • Thuốc Ức Chế Bơm Proton (PPIs) mạnh (Omeprazole, Esomeprazole): Các thuốc này ức chế enzyme CYP2C19, làm giảm sự hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính của Clopidogrel, giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu. Tránh dùng đồng thời.

  • Thuốc chống đông máu (Warfarin) và Thuốc tiêu sợi huyết: Tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết. Cần theo dõi chặt chẽ.

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.

  • Thuốc ức chế CYP2C19 khác (Fluoxetine, Fluvoxamine, Ticlopidine): Có thể làm giảm hiệu quả của Clopidogrel.

Bảo quản

Bảo quản đúng cách là cần thiết để duy trì hoạt lực của Tiphadogel Tipharco.

  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong bao bì gốc kín (vỉ), tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

  • Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.

Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng. Vứt bỏ đúng cách các viên thuốc không dùng đến.

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ