Tổng quan Toulalan Itoprid Hcl 50 mg Davipharm (Hộp 60 viên)
Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, màu trắng hoặc gần như trắng, giúp người bệnh dễ dàng sử dụng và hoạt chất được bảo vệ tốt nhất khi đi qua thực quản.
✨ Thông số kỹ thuật và Thành phần
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Toulalan |
| Hoạt chất chính | Itopride Hydrochloride (50 mg) |
| Số đăng ký (SĐK) | 893110022000 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên (Tổng 60 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm |
| Nguồn gốc | Việt Nam |
🔬 Đặc tính dược lực học của Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm
-
Cơ chế tác động kép: Thuốc làm tăng giải phóng Acetylcholine (ACh) và ngăn chặn sự phân hủy ACh. Điều này tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ cho nhu động đường tiêu hóa.
-
Tác dụng chống nôn: Thông qua việc đối kháng thụ thể D2 tại vùng kích hoạt receptor hóa học, thuốc cũng hỗ trợ làm giảm cảm giác buồn nôn một cách gián tiếp.
-
Tính chọn lọc cao: Khác với một số thuốc cũ, Itopride chủ yếu tác động lên đường tiêu hóa trên, ít gây ra các tác dụng phụ ngoại tháp hoặc ảnh hưởng đến nồng độ Prolactin nghiêm trọng như các thuốc cùng nhóm thế hệ trước.
Chỉ định
Thuốc Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm được bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa chỉ định để cải thiện các triệu chứng dạ dày – ruột gây ra bởi viêm dạ dày mãn tính hoặc chứng khó tiêu chức năng không do loét, bao gồm:
-
Đầy hơi, chướng bụng: Cảm giác bụng luôn căng tức sau khi ăn do thức ăn chậm lưu thông.
-
Đau vùng thượng vị: Các cơn đau âm ỉ hoặc khó chịu ở vùng bụng trên.
-
Ăn mau no (Satiety): Cảm giác no quá sớm dù chỉ mới ăn một lượng nhỏ thức ăn.
-
Ợ nóng (Heartburn): Hỗ trợ giảm tình trạng trào ngược nhẹ do ứ trệ thức ăn tại dạ dày.
-
Buồn nôn và nôn: Giúp ổn định nhịp co bóp tự nhiên của dạ dày, ngăn chặn các cơn co thắt ngược gây nôn.
Liều lượng - Cách dùng
Việc sử dụng Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm đúng thời điểm đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều chỉnh vận động dạ dày.
-
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống. Nên uống nguyên viên với một ít nước lọc.
-
Thời điểm sử dụng: Nên uống thuốc trước bữa ăn khoảng 15 – 30 phút. Đây là thời gian lý tưởng để thuốc ngấm và bắt đầu phát huy tác dụng kích thích nhu động ngay khi thức ăn đi vào dạ dày.
-
Liều dùng thông thường:
-
Người lớn: 1 viên (50 mg) mỗi lần, dùng 3 lần/ngày.
-
Tổng liều tối đa hàng ngày là 150 mg.
-
-
Điều chỉnh liều: Liều lượng có thể được bác sĩ giảm bớt tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân (ví dụ người cao tuổi có chức năng sinh lý giảm).
-
Lưu ý: Nếu triệu chứng không cải thiện sau một thời gian dài sử dụng (thường là sau 2-4 tuần), bệnh nhân cần tái khám để được đánh giá lại chẩn đoán.
Chống chỉ định
Cần lưu ý các trường hợp tuyệt đối không được sử dụng Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm để tránh nguy hiểm:
-
Quá mẫn: Người có tiền sử dị ứng với Itopride Hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào (như Lactose, tinh bột, talc…) có trong viên thuốc.
-
Xuất huyết tiêu hóa: Bệnh nhân đang bị chảy máu dạ dày hoặc đường ruột (việc tăng nhu động có thể làm tình trạng chảy máu trầm trọng hơn).
-
Tắc nghẽn cơ học hoặc thủng: Các trường hợp bị tắc ruột hoặc có lỗ thủng đường tiêu hóa, nơi mà việc kích thích co bóp cơ trơn có thể gây ra biến cố cấp cứu ngoại khoa.
-
Phụ nữ có thai và cho con bú: Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ do dữ liệu an toàn trên đối tượng này còn hạn chế.
Tương tác thuốc
Khi phối hợp Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm với các thuốc khác, cần chú ý các tương tác sau:
-
Thuốc kháng Cholinergic: Các hoạt chất như Tiquizium bromide, Scopolamine butylbromide, hay Hyoscine có thể làm giảm tác dụng của Toulalan. Lý do là vì Toulalan làm tăng Acetylcholine, trong khi các thuốc này lại ức chế nó.
-
Thuốc chống loét dạ dày (H2-blockers, PPIs): Các thuốc như Cimetidine, Ranitidine, hay Omeprazole không làm ảnh hưởng đến tác dụng thúc đẩy vận động dạ dày của Itopride.
-
Ảnh hưởng đến hấp thu thuốc khác: Do Toulalan làm tăng tốc độ tống tháo dạ dày, nó có thể làm thay đổi thời gian hấp thu của các loại thuốc uống cùng lúc, đặc biệt là các thuốc có cửa sổ trị liệu hẹp hoặc dạng bào chế giải phóng kéo dài.
Bảo quản
Để giữ cho viên thuốc Toulalan Itoprid HCl 50 mg Davipharm luôn đảm bảo chất lượng và dược tính ổn định nhất:
-
Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng, không quá 30°C.
-
Độ ẩm: Tránh những nơi có độ ẩm cao như nhà tắm hay bếp, vì độ ẩm có thể làm hỏng lớp vỏ bao phim của viên thuốc.
-
Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy của nhà sản xuất để tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
Tầm tay trẻ em: Lưu trữ thuốc ở vị trí cao hoặc trong tủ thuốc gia đình có khóa để tránh trẻ nhỏ tò mò nuốt phải.

