Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar

79.000 

Tổng quan Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar

Sản phẩm Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar được bào chế dưới dạng viên nang cứng, giúp bảo vệ hoạt chất bên trong khỏi tác động của môi trường và thuận tiện cho việc chia liều chính xác.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm

Tiêu Chí Thông Tin Chi Tiết
Tên thương mại Ampicillin MKP 500
Hoạt chất chính Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate)
Hàm lượng 500 mg
Số đăng ký (SĐK) VD-21528-14
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên)
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar
Nhóm điều trị Thuốc kháng sinh nhóm Penicillin

Chỉ định

Thuốc Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar được chỉ định điều trị cho các nhiễm khuẩn sau:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản và viêm phổi.

  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Bệnh lỵ trực khuẩn, nhiễm trùng do Salmonella (thương hàn, phó thương hàn).

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận, nhiễm khuẩn phụ khoa.

  • Nhiễm khuẩn khác: Viêm đường mật, viêm màng trong tim và các nhiễm khuẩn da do vi khuẩn nhạy cảm.

Liều lượng - Cách dùng

Sử dụng Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar đúng thời điểm là yếu tố then chốt để thuốc hấp thu tốt nhất:

  • Cách dùng: Nuốt nguyên viên thuốc với nước lọc. Nên uống thuốc lúc đói (trước khi ăn 30 – 60 phút hoặc sau khi ăn 2 giờ) vì thức ăn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của Ampicillin.

  • Liều lượng tham khảo cho người lớn:

    • Thông thường: Uống 1 viên (500mg) mỗi 6 giờ.

    • Đối với nhiễm khuẩn nặng: Có thể tăng liều theo chỉ định trực tiếp của bác sĩ.

  • Liều lượng cho trẻ em: Thường tính theo cân nặng (ví dụ 25-50mg/kg/ngày chia làm 4 lần). Cần tư vấn bác sĩ để có liều dùng chính xác.

  • Thời gian điều trị: Phải uống thuốc liên tục và đủ số ngày (thường từ 7 – 14 ngày). Không tự ý dừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm để ngăn ngừa kháng thuốc.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar trong các trường hợp:

  • Quá mẫn: Người có tiền sử dị ứng với Ampicillin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Penicillin.

  • Dị ứng chéo: Người từng bị dị ứng nghiêm trọng với Cephalosporin (nguy cơ dị ứng chéo cao).

  • Bệnh tăng đơn nhân nhiễm khuẩn: Ampicillin có thể gây phát ban đỏ nghiêm trọng ở những bệnh nhân này.

Tương tác thuốc

Thông báo cho bác sĩ nếu bạn phối hợp Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar với:

  • Allopurinol: Làm tăng đáng kể nguy cơ bị phát ban ở da.

  • Probenecid: Làm giảm đào thải Ampicillin qua thận, gây tăng nồng độ thuốc trong máu.

  • Thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai.

  • Kháng sinh kìm khuẩn (Tetracyclin, Erythromycin): Làm giảm tác dụng diệt khuẩn của Ampicillin.

Bảo quản

Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì hoạt lực của thuốc Ampicillin MKP 500 – Hộp 100 viên – Mekophar:

  • Nhiệt độ: Để nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng dưới 30°C.

  • Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy gốc để tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Độ ẩm: Tránh để thuốc ở nơi ẩm thấp. Chỉ lấy viên thuốc ra khỏi vỉ ngay khi chuẩn bị uống.

  • An toàn: Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi viên nang bị mềm, dính hoặc bột thuốc bên trong biến màu.


(Lưu ý: Nội dung trên mang tính chất tham khảo chuyên môn. Ampicillin là thuốc kháng sinh kê đơn, bệnh nhân chỉ sử dụng khi có sự thăm khám và đơn thuốc cụ thể từ bác sĩ.)

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ