Auclanityl 875/125 Tipharco (Hộp 14 viên)
66.000 ₫
Vui lòng đăng nhập để mua hàng.
Auclanityl 875/125 Tipharco (Hộp 14 viên): Kháng Sinh Phổ Rộng Mạnh Mẽ Chứa Amoxicillin và Acid Clavulanic
Auclanityl 875/125 Tipharco là một thuốc kháng sinh kê đơn, kết hợp hai hoạt chất mạnh mẽ: Amoxicillin và Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate Potassium). Sự kết hợp này mang lại hiệu quả điều trị vượt trội đối với nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn tiết Beta-lactamase gây ra, những vi khuẩn thường kháng lại Amoxicillin đơn thuần. Auclanityl 875/125 chứa liều cao Amoxicillin (875mg) và liều Clavulanic acid cố định (125mg), là liều dùng phổ biến cho người lớn bị nhiễm khuẩn trung bình đến nặng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco, đảm bảo chất lượng và khả năng chống lại sự đề kháng của vi khuẩn.
Tổng quan Auclanityl 875/125 Tipharco (Hộp 14 viên)
Auclanityl 875/125 Tipharco được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, kết hợp tỷ lệ tối ưu giữa kháng sinh và chất ức chế men.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Auclanityl 875/125 |
| Hoạt chất | Amoxicillin (875mg) và Clavulanate Potassium (125mg) |
| Hàm lượng | Tổng 1000mg (875mg Amoxicillin + 125mg Acid Clavulanic) |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký (SĐK) | 893110394324 |
| Nhóm thuốc | Kháng sinh, nhóm Penicillin phổ rộng |
🧪 Cơ Chế Tác Dụng Kết Hợp
-
Amoxicillin (875mg): Là một Penicillin bán tổng hợp, tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
-
Acid Clavulanic (125mg): Là một chất ức chế mạnh men Beta-lactamase, enzyme được sản xuất bởi nhiều vi khuẩn và là nguyên nhân gây kháng thuốc Penicillin. Acid Clavulanic bảo vệ Amoxicillin khỏi bị phá hủy, giúp Amoxicillin giữ nguyên hiệu lực trên các chủng vi khuẩn kháng thuốc.
Sự kết hợp này mở rộng phổ kháng khuẩn, làm cho Auclanityl 875/125 Tipharco trở nên hiệu quả đối với cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, và kỵ khí.
Chỉ định
Auclanityl 875/125 Tipharco được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm sản xuất Beta-lactamase:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa cấp tái phát (thường do H. influenzae và M. catarrhalis).
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản mạn tính đợt cấp, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Áp xe, viêm mô tế bào, nhiễm khuẩn vết thương.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận (thường do các chủng E. coli nhạy cảm).
-
Nhiễm khuẩn xương và khớp: Viêm tủy xương (thường là liệu pháp bước đầu sau tiêm truyền).
-
Nhiễm khuẩn răng miệng: Áp xe răng, nhiễm khuẩn mô mềm vùng miệng.
Auclanityl 875/125 Tipharco đặc biệt hữu ích khi nghi ngờ hoặc đã xác định vi khuẩn gây bệnh có khả năng tiết Beta-lactamase.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Auclanityl 875/125 Tipharco phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ nghiêm trọng và chức năng thận của bệnh nhân.
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Nên uống ngay trước hoặc trong khi ăn để tối ưu hóa sự hấp thu của Acid Clavulanic và giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa.
-
Liều dùng thông thường cho người lớn:
-
1 viên 875/125mg/lần, ngày uống 2 lần (cách nhau 12 giờ). Đây là liều tiêu chuẩn cho hầu hết các nhiễm khuẩn trung bình đến nặng.
-
-
Thời gian điều trị: Không nên vượt quá 14 ngày mà không đánh giá lại tình trạng bệnh của bệnh nhân.
-
Liều dùng cho trẻ em: Cần sử dụng dạng bào chế khác (huyền dịch hoặc viên có hàm lượng nhỏ hơn) để phân liều chính xác.
Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận:
-
Độ thanh thải Creatinin (ClCr) > 30 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều.
-
ClCr 10 – 30 ml/phút: Không sử dụng dạng 875/125mg. Nên sử dụng dạng viên có hàm lượng Amoxicillin thấp hơn (ví dụ 500mg/125mg) và không quá 2 lần/ngày.
-
ClCr < 10 ml/phút: Chống chỉ định hoặc cần điều chỉnh liều cực kỳ nghiêm ngặt.
Chống chỉ định
Auclanityl 875/125 Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm cả Acid Clavulanic và các Beta-lactam khác (Cephalosporin, Carbapenem).
-
Tiền sử rối loạn chức năng gan/vàng da: Bệnh nhân đã từng bị rối loạn chức năng gan hoặc vàng da liên quan đến việc sử dụng Amoxicillin/Acid Clavulanic trước đây.
-
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (Infectious Mononucleosis): Dùng Amoxicillin có thể gây phát ban da lan rộng.
Cảnh báo quan trọng: Phản ứng quá mẫn (sốc phản vệ) nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong đã được báo cáo khi dùng Penicillin. Cần phải hỏi kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân trước khi kê đơn Auclanityl 875/125 Tipharco.
Tương tác thuốc
Auclanityl 875/125 Tipharco có thể tương tác với một số loại thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:
-
Probenecid: Làm giảm bài tiết Amoxicillin ở ống thận, dẫn đến tăng nồng độ Amoxicillin trong máu và kéo dài thời gian tác dụng.
-
Thuốc chống đông đường uống (Warfarin): Đã có báo cáo về việc kéo dài thời gian Prothrombin (tăng chỉ số INR) ở bệnh nhân dùng kết hợp. Cần theo dõi chặt chẽ INR và điều chỉnh liều thuốc chống đông.
-
Methotrexate: Amoxicillin có thể làm giảm bài tiết Methotrexate, dẫn đến tăng độc tính của Methotrexate.
-
Allopurinol: Dùng đồng thời với Amoxicillin có thể làm tăng nguy cơ phát ban da.
-
Thuốc tránh thai đường uống: Các kháng sinh phổ rộng như Amoxicillin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai. Bệnh nhân nên được khuyên sử dụng thêm biện pháp tránh thai khác trong thời gian điều trị.
Bảo quản
Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì hiệu lực của kháng sinh Auclanityl 875/125 Tipharco.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong vỉ kín, hộp gốc, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và môi trường ẩm ướt.
-
Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Không nên sử dụng thuốc nếu vỉ thuốc bị rách hoặc viên thuốc có dấu hiệu đổi màu, biến chất.

