Tổng quan Tiphacetam 800 Tipharco (Hộp 100 viên)
Tiphacetam 800 Tipharco thường được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, có kích thước lớn do hàm lượng hoạt chất cao.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Tiphacetam 800 |
| Hoạt chất chính | Piracetam |
| Hàm lượng | 800mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký (SĐK) | 893110487824 |
| Nhóm thuốc | Hướng thần kinh (Nootropic), Bảo vệ thần kinh |
🔬 Cơ Chế Cải Thiện Nhận Thức và Dược Động Học
-
Điều chỉnh dẫn truyền thần kinh: Piracetam được cho là điều chỉnh hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là acetylcholine, từ đó tăng cường chức năng truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
-
Cải thiện chuyển hóa tế bào: Thuốc tăng cường sự sử dụng glucose và oxy, giúp tế bào não hoạt động hiệu quả hơn.
-
Tăng lưu thông máu: Piracetam có tác dụng chống kết tập tiểu cầu nhẹ và tăng tính linh hoạt của hồng cầu, cải thiện vi tuần hoàn ở não.
-
Hấp thu: Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống.
Tiphacetam 800 Tipharco là thuốc hỗ trợ cho các trường hợp suy giảm chức năng nhận thức.
Chỉ định
Tiphacetam 800 Tipharco được chỉ định trong điều trị các tình trạng sau:
-
Hội chứng tâm thần – thực thể: Điều trị các triệu chứng liên quan đến lão hóa, bao gồm suy giảm trí nhớ, kém tập trung, sa sút trí tuệ nhẹ đến trung bình.
-
Chóng mặt (Vertigo): Điều trị triệu chứng chóng mặt và rối loạn thăng bằng (trừ nguyên nhân vận mạch).
-
Di chứng thiếu máu cục bộ não: Hỗ trợ phục hồi sau tai biến mạch máu não.
-
Nghiện rượu mạn tính: Giảm các triệu chứng cai rượu và điều trị hội chứng Wernicke-Korsakoff.
-
Bổ trợ trong điều trị giật rung cơ: Phối hợp với các liệu pháp điều trị khác.
Tiphacetam 800 thường được dùng trong các phác đồ điều trị lâu dài.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Tiphacetam 800 Tipharco rất đa dạng tùy theo chỉ định và mức độ bệnh, cần được bác sĩ chỉ định.
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Thuốc có thể uống kèm hoặc không kèm bữa ăn.
-
Liều dùng thông thường cho người lớn:
-
Liều khởi đầu: Thường là 2400mg/ngày (3 viên Tiphacetam 800), chia làm 2-3 lần uống.
-
Liều duy trì: 1200mg – 2400mg/ngày (1.5 đến 3 viên Tiphacetam 800), chia làm 2-3 lần uống.
-
-
Giật rung cơ: Liều có thể lên tới 20g/ngày, phải được điều chỉnh tăng dần và giám sát chặt chẽ.
-
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều Tiphacetam 800 dựa trên độ thanh thải Creatinine (ClCr).
Thời gian điều trị: Piracetam thường được sử dụng trong thời gian dài (vài tuần đến vài tháng) để thấy rõ hiệu quả.
Chống chỉ định
Tiphacetam 800 Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với Piracetam hoặc bất kỳ dẫn chất Pyrrolidone nào khác (ví dụ: Levetiracetam) hoặc các thành phần của thuốc.
-
Suy thận nặng giai đoạn cuối (ClCr dưới 20 mL/phút).
-
Xuất huyết não cấp tính.
-
Bệnh Huntington múa giật.
Thận trọng: Cần giảm liều Tiphacetam 800 ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình và người cao tuổi.
Tương tác thuốc
Tiphacetam 800 Tipharco có thể tương tác với các loại thuốc sau:
-
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Piracetam có thể tăng cường tác dụng chống đông máu của Warfarin, dẫn đến thời gian Prothrombin (INR) tăng. Cần theo dõi chặt chẽ INR khi dùng đồng thời.
-
Hormone tuyến giáp: Đã có báo cáo về tình trạng lú lẫn, khó ngủ và kích thích khi dùng Piracetam đồng thời với các chiết xuất từ tuyến giáp.
-
Các thuốc tác động lên thần kinh trung ương (CNS): Mặc dù Piracetam không tương tác mạnh với các thuốc an thần hoặc thuốc ngủ, nhưng cần thận trọng khi phối hợp.
Bảo quản
Bảo quản đúng cách là cần thiết để duy trì chất lượng của Tiphacetam 800 Tipharco.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong bao bì gốc (vỉ), tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và môi trường ẩm ướt.
-
Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.
Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng, viên thuốc bị vỡ hoặc thay đổi màu sắc.

