Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm (Hộp 30 viên)
Giá gốc là: 68.400 ₫.58.000 ₫Giá hiện tại là: 58.000 ₫.
Vui lòng đăng nhập để mua hàng.
Tổng quan Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm (Hộp 30 viên)
Sản phẩm Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm (Hộp 30 viên) được bào chế dưới dạng viên nang cứng, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi các tác động của môi trường và hỗ trợ giải phóng thuốc tối ưu tại đường tiêu hóa.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên thương mại | Zurer-300 |
| Hoạt chất chính | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) |
| Hàm lượng | 325.765 mg (Tương đương 300 mg Clindamycin) |
| Số đăng ký (SĐK) | 893110807924 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Tổng 30 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm |
| Nhóm điều trị | Thuốc kháng sinh nhóm Lincosamid |
🔬 Đặc tính dược lực học của Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm
Hoạt chất Clindamycin trong Zurer-300 có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm các loại cầu khuẩn Gram dương (như Staphylococcus, Streptococcus) và nhiều loại vi khuẩn kỵ khí (như Bacteroides, Clostridium perfringens). Thuốc có khả năng thâm nhập tốt vào các mô và dịch cơ thể, đặc biệt là các mô xương, giúp nâng cao hiệu quả điều trị trong các bệnh lý nhiễm trùng sâu hoặc nhiễm trùng cơ xương khớp khó trị.
Chỉ định
Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí và một số chủng vi khuẩn Gram dương hiếu khí nhạy cảm:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Đặc biệt là viêm phổi hít, áp xe phổi, viêm mủ màng phổi do vi khuẩn kỵ khí.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Bao gồm viêm mô tế bào, mụn nhọt, áp xe, đặc biệt là nhiễm khuẩn do Staphylococcus aureus (bao gồm cả MRSA cộng đồng) và Streptococcus.
-
Nhiễm khuẩn phụ khoa: Viêm vùng chậu (PID), viêm nội mạc tử cung, áp xe vòi trứng – buồng trứng, và viêm mô tế bào sau phẫu thuật âm đạo.
-
Nhiễm khuẩn ổ bụng: Áp xe ổ bụng, viêm phúc mạc (thường dùng kết hợp với kháng sinh khác có phổ kháng khuẩn Gram âm).
-
Nhiễm khuẩn răng miệng: Áp xe nha chu, nhiễm khuẩn nghiêm trọng vùng đầu và cổ.
-
Nhiễm khuẩn xương và khớp: Viêm tủy xương do vi khuẩn nhạy cảm.
-
Bệnh toxoplasmosis: Dùng kết hợp với Pyrimethamine để điều trị viêm não do Toxoplasma gondii ở bệnh nhân AIDS.
Lưu ý quan trọng: Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm chỉ nên được sử dụng khi có bằng chứng về vi khuẩn nhạy cảm hoặc khi các kháng sinh phổ hẹp hơn không phù hợp.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí nhiễm khuẩn.
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với một cốc nước đầy để tránh kích ứng thực quản. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Liều dùng thông thường cho người lớn (nhiễm khuẩn nặng):
-
300mg (1 viên) mỗi 6 giờ (Tổng liều 1200mg/ngày).
-
-
Liều dùng cho nhiễm khuẩn nghiêm trọng hơn:
-
450mg đến 600mg mỗi 6-8 giờ, tùy theo chỉ định của bác sĩ (có thể cần sử dụng các dạng bào chế khác hoặc đường tiêm truyền tĩnh mạch).
-
-
Thời gian điều trị: Tùy thuộc vào loại và mức độ nhiễm khuẩn, thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Đối với một số nhiễm khuẩn nghiêm trọng (như viêm tủy xương), thời gian điều trị có thể kéo dài hơn.
Điều chỉnh liều:
-
Bệnh nhân suy gan/suy thận: Không cần điều chỉnh liều Clindamycin trong trường hợp suy gan/thận nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy gan và suy thận nặng, cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương và điều chỉnh liều cho phù hợp.
Chống chỉ định
Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm bị chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân quá mẫn cảm với Clindamycin, Lincomycin (Lincosamide khác) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Tiền sử viêm đại tràng: Bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh (Antibiotic-Associated Colitis) hoặc viêm đại tràng do Clostridioides difficile (CDAC).
Cảnh báo Hộp Đen (Black Box Warning) – Nguy cơ Viêm Đại Tràng:
-
Viêm đại tràng do Clostridioides difficile (CDAD/CDAC): Clindamycin là một trong những kháng sinh có nguy cơ cao nhất gây ra tình trạng viêm đại tràng giả mạc. Độc tố từ vi khuẩn C. difficile phát triển quá mức trong ruột gây ra tiêu chảy nặng, có thể dẫn đến tử vong. Bệnh nhân cần ngừng Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm ngay lập tức nếu xuất hiện tiêu chảy nghiêm trọng hoặc kéo dài và cần xét nghiệm tìm kiếm độc tố C. difficile.
Thận trọng khác:
-
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan, thận và bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm ruột.
Tương tác thuốc
Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm có một số tương tác thuốc quan trọng cần được lưu ý:
-
Thuốc phong bế thần kinh cơ (Neuromuscular Blockers): Clindamycin có đặc tính phong bế thần kinh cơ nhẹ. Dùng đồng thời với các thuốc gây mê (như Vecuronium, Rocuronium) có thể làm tăng tác dụng phong bế, dẫn đến yếu cơ nghiêm trọng hoặc liệt hô hấp. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau phẫu thuật.
-
Thuốc đối kháng Macrolide: Do Clindamycin và các Macrolide (như Erythromycin, Azithromycin) gắn cùng một vị trí trên tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, chúng có thể cạnh tranh nhau và làm giảm hiệu quả của nhau. Không nên dùng chung.
-
Thuốc chống tiêu chảy (như Diphenoxylate/Atropine): Các thuốc này có thể làm chậm nhu động ruột, dẫn đến việc tích tụ độc tố C. difficile trong ruột, làm tăng nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.
-
Thuốc kháng Vitamin K (Warfarin): Đã có báo cáo về việc tăng chỉ số INR (International Normalized Ratio) khi dùng Clindamycin với Warfarin. Cần theo dõi thời gian prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông.
Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh các tương tác nguy hiểm, đặc biệt là đối với các loại thuốc làm giãn cơ.
Bảo quản
Bảo quản thuốc Zurer-300 Clindamycin 325.765mg Davipharm (Hộp 30 viên) đúng cách giúp đảm bảo hoạt lực kháng sinh tốt nhất:
-
Nhiệt độ: Để nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.
-
Độ ẩm: Tránh những nơi ẩm ướt như nhà tắm để ngăn ngừa viên nang bị mềm hoặc hư hỏng.
-
Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy kín để tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
-
An toàn: Để xa tầm tay trẻ em.

