Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar
34.000 ₫
Vui lòng đăng nhập để mua hàng.
Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar là một trong những giải pháp kháng sinh phổ rộng mang lại hiệu quả vượt trội trong việc điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Sự kết hợp hoàn hảo giữa hai hoạt chất chính là Amoxicillin (500mg) và Acid clavulanic (125mg) tạo nên một rào chắn bảo vệ mạnh mẽ. Trong y khoa, Amoxicillin (thuộc nhóm kháng sinh penicillin) có nhiệm vụ tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào của chúng. Tuy nhiên, nhiều chủng vi khuẩn hiện nay đã tiến hóa, tiết ra enzyme Beta-lactamase để phá hủy cấu trúc của Amoxicillin, gây ra hiện tượng kháng thuốc. Lúc này, Acid clavulanic đóng vai trò vô cùng thiết yếu: nó ức chế và làm bất hoạt enzyme Beta-lactamase này, bảo vệ Amoxicillin khỏi sự phân hủy, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn bao trùm lên cả những vi khuẩn trước đây đã kháng Amoxicillin đơn thuần. Với tỷ lệ phối hợp 4:1 (500mg/125mg), hàm lượng này rất phù hợp cho các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn và trẻ em lớn. Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar, thương hiệu dược phẩm uy tín lâu năm tại Việt Nam, mang đến sự an tâm tối đa về chất lượng và độ an toàn cho người bệnh.
Tổng quan Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar
Sản phẩm Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar được bào chế dưới dạng viên nén bao phim chất lượng cao. Lớp áo phim bọc bên ngoài viên thuốc không chỉ giúp che giấu mùi vị đặc trưng của kháng sinh, giúp bệnh nhân dễ nuốt hơn, mà còn có nhiệm vụ vô cùng quan trọng là bảo vệ Acid clavulanic (một chất cực kỳ dễ bị hút ẩm và phân hủy) khỏi các tác động của môi trường bên ngoài cho đến khi được hấp thu tại ruột.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên thương mại | Augbactam 625 |
| Hoạt chất chính | Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrate) & Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
| Hàm lượng | Amoxicillin 500mg + Acid clavulanic 125mg |
| Số đăng ký (SĐK) | VD-18803-13 (Lưu ý: Số đăng ký có thể được cập nhật theo đợt cấp phép của Bộ Y Tế) |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên (Tổng 10 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar |
| Nhóm điều trị | Thuốc kháng sinh nhóm Penicillin (Phối hợp chất ức chế men Beta-lactamase) |
Chỉ định
Thuốc kháng sinh Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar được các bác sĩ chỉ định rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ngắn hạn như:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm amidan tái phát, viêm xoang cấp tính, viêm tai giữa cấp tính. Thuốc kiểm soát rất tốt các chủng vi khuẩn sinh beta-lactamase gây bệnh ở vùng tai mũi họng.
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Các đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, viêm phổi thùy và viêm phổi phế quản.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận, các bệnh lý nhiễm khuẩn vùng khung chậu và đường sinh dục nữ.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Điều trị hiệu quả mụn nhọt, áp xe, viêm mô tế bào, nhiễm khuẩn vết thương sau chấn thương hoặc vết thương hở.
-
Nhiễm khuẩn xương và khớp: Như viêm tủy xương (thường kết hợp trong các phác đồ điều trị lâu dài).
-
Nhiễm khuẩn nha khoa: Áp xe ổ răng nặng có kèm theo viêm mô tế bào lan rộng.
Liều lượng - Cách dùng
Để Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar phát huy tối đa hiệu quả diệt khuẩn và hạn chế sự dung nạp kém của hệ tiêu hóa, người bệnh cần tuân thủ cách dùng sau:
-
Cách dùng: Uống nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc đầy. Nên uống thuốc ngay trước khi bắt đầu bữa ăn. Việc dùng thuốc vào đầu bữa ăn giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng kích ứng dạ dày, buồn nôn, đồng thời tối ưu hóa sự hấp thu của Acid clavulanic vào máu.
-
Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 40kg:
-
Nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa: Uống 1 viên (625mg) x 2 lần/ngày (mỗi lần cách nhau 12 giờ).
-
Nhiễm khuẩn nặng (như nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, tiết niệu): Uống 1 viên (625mg) x 3 lần/ngày (mỗi lần cách nhau 8 giờ) theo sát chỉ định y khoa.
-
-
Thời gian điều trị: Phải uống đủ liều lượng do bác sĩ kê đơn (thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày). Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy các triệu chứng vừa thuyên giảm, vì điều này dễ dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và bùng phát bệnh trở lại.
Chống chỉ định
Không được sử dụng thuốc Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar trong các trường hợp bệnh lý hoặc thể trạng sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Amoxicillin, Acid clavulanic, bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Penicillin hoặc các thành phần tá dược của thuốc.
-
Dị ứng chéo: Người từng bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với các kháng sinh nhóm Beta-lactam khác (như Cephalosporin).
-
Tiền sử bệnh gan: Chống chỉ định tuyệt đối ở những bệnh nhân đã từng bị vàng da hoặc suy giảm chức năng gan do nguyên nhân sử dụng phối hợp Amoxicillin và Acid clavulanic trước đây, vì Acid clavulanic có nguy cơ gây ứ mật tại gan.
Tương tác thuốc
Bạn cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh xảy ra tương tác khi dùng Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar:
-
Probenecid: Thuốc này làm giảm sự bài tiết Amoxicillin ở ống thận, dẫn đến nồng độ Amoxicillin trong máu tăng cao và kéo dài hơn so với bình thường.
-
Allopurinol (thuốc điều trị Gout): Khi dùng chung với Amoxicillin sẽ làm tăng tỷ lệ xuất hiện các phản ứng dị ứng phát ban trên da.
-
Thuốc tránh thai đường uống: Kháng sinh phổ rộng có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, làm giảm khả năng hấp thu estrogen, từ đó làm giảm đi hiệu quả của các loại thuốc tránh thai kết hợp. Bạn nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai dự phòng khác (như bao cao su) trong thời gian uống kháng sinh.
-
Thuốc chống đông máu đường uống (như Warfarin): Dùng chung có thể làm kéo dài thời gian chảy máu. Bác sĩ có thể yêu cầu bạn xét nghiệm máu thường xuyên hơn để điều chỉnh liều thuốc chống đông.
Bảo quản
Thành phần Acid clavulanic trong thuốc cực kỳ nhạy cảm với độ ẩm. Do đó, bảo quản Augbactam 625 – Hộp 10 viên – Mekophar đúng cách là yếu tố quyết định đến hiệu quả của thuốc:
-
Nhiệt độ: Để thuốc ở nơi thoáng mát, khô ráo, nhiệt độ phòng duy trì dưới 30°C.
-
Độ ẩm: Tránh tuyệt đối những nơi có độ ẩm cao như nhà tắm hay bồn rửa. Bạn phải giữ nguyên viên thuốc trong vỉ kín cho đến ngay trước khi uống. Không bóc sẵn thuốc ra để trong hộp chia liều vì thuốc sẽ hút ẩm, đổi màu và mất hoàn toàn tác dụng.
-
Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy của nhà sản xuất, tránh để ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào.
-
An toàn: Đặt thuốc ở vị trí cao, trong tủ có khóa để xa tầm nhìn và tầm với của trẻ em.

