Tổng quan Captopril 25mg Tipharco (Hộp 100 viên)
Captopril 25mg Tipharco thường được bào chế dưới dạng viên nén, có thể có vạch chia để thuận tiện cho việc điều chỉnh liều.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Captopril 25mg |
| Hoạt chất chính | Captopril |
| Hàm lượng | 25mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên) |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký (SĐK) | VD-23023-15 |
| Nhóm thuốc | Thuốc tim mạch, Ức chế Men Chuyển (ACEI) |
🔬 Cơ Chế Giãn Mạch và Dược Động Học
-
Ức chế ACE: Captopril ngăn chặn sự hình thành Angiotensin II, dẫn đến giãn mạch và giảm sức cản ngoại biên, từ đó hạ huyết áp.
-
Tác dụng trên Bradykinin: Captopril cũng ức chế thoái giáng Bradykinin (một chất giãn mạch mạnh), góp phần vào tác dụng hạ huyết áp và là nguyên nhân gây ra tác dụng phụ ho khan.
-
Hấp thu và Thời gian tác dụng: Captopril 25mg được hấp thu nhanh chóng, tuy nhiên thức ăn làm giảm hấp thu. Thuốc có tác dụng nhanh, cho phép sử dụng trong các trường hợp cần kiểm soát huyết áp nhanh.
Captopril 25mg Tipharco là một trong những ACEI đầu tiên và vẫn được sử dụng phổ biến.
Chỉ định
Captopril 25mg Tipharco được chỉ định trong điều trị các bệnh lý tim mạch sau:
-
Tăng huyết áp: Điều trị tăng huyết áp nhẹ, trung bình và nặng (có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp).
-
Suy tim sung huyết: Điều trị suy tim (thường phối hợp với thuốc lợi tiểu và Digoxin) để cải thiện triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
-
Sau nhồi máu cơ tim: Dùng sau nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái (phân suất tống máu $\text{EF} < 40\%$) để giảm nguy cơ suy tim và kéo dài thời gian sống.
-
Bệnh thận do đái tháo đường: Điều trị bệnh thận do đái tháo đường (vi đạm niệu hoặc đạm niệu) ở bệnh nhân đái tháo đường type 1.
Captopril 25mg đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tim và thận.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Captopril 25mg Tipharco phải được cá thể hóa, bắt đầu bằng liều thấp và tăng dần dưới sự giám sát của bác sĩ.
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Nên uống thuốc 1 giờ trước bữa ăn để tối ưu hóa sự hấp thu.
-
Liều dùng thông thường cho người lớn:
-
Tăng huyết áp: Liều khởi đầu là 12.5mg (nửa viên Captopril 25mg) x 2-3 lần/ngày. Liều duy trì thường là 25mg/lần, 2-3 lần/ngày. Liều tối đa 150mg/ngày.
-
Suy tim: Liều khởi đầu rất thấp (6.25mg) và cần được theo dõi chặt chẽ nguy cơ hạ huyết áp. Liều thường dùng là 25mg/lần, 3 lần/ngày.
-
-
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều Captopril 25mg dựa trên độ thanh thải Creatinine (ClCr).
Lưu ý: Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ Kali huyết trong suốt quá trình điều trị.
Chống chỉ định
Captopril 25mg Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân dị ứng với Captopril hoặc bất kỳ thuốc ức chế ACE nào khác.
-
Phù mạch: Tiền sử phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế ACE trước đó.
-
Phù mạch vô căn hoặc di truyền.
-
Thai kỳ: Chống chỉ định trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ (do nguy cơ gây quái thai, tổn thương thận và tử vong thai nhi).
-
Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở bệnh nhân chỉ có một thận (nguy cơ suy thận cấp).
-
Dùng đồng thời với Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
Tương tác thuốc
Captopril 25mg Tipharco tương tác với nhiều loại thuốc, cần theo dõi:
-
Thuốc lợi tiểu giữ Kali (Spironolactone, Amiloride, Triamterene) và các chất bổ sung Kali: Tăng nguy cơ tăng Kali huyết nghiêm trọng.
-
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Captopril và tăng nguy cơ suy thận cấp.
-
Thuốc hạ huyết áp khác: Tăng tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt là liều khởi đầu.
-
Lithium: Captopril làm giảm sự thanh thải Lithium, tăng nồng độ Lithium và nguy cơ độc tính.
-
Thuốc ức chế miễn dịch (Allopurinol): Tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn và tổn thương thận.
-
Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARBs) và Aliskiren: Chống chỉ định phối hợp do tăng nguy cơ tác dụng phụ (hạ huyết áp, tăng Kali máu, suy thận).
Bảo quản
Bảo quản đúng cách là cần thiết để duy trì hoạt lực của Captopril 25mg Tipharco.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng và độ ẩm: Captopril rất nhạy cảm với độ ẩm và ánh sáng, dễ bị oxy hóa, tạo mùi khó chịu. Giữ thuốc trong bao bì gốc kín (vỉ).
-
Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.
Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc thuốc có dấu hiệu thay đổi màu sắc rõ rệt (có thể từ trắng thành vàng do oxy hóa).

