Tổng quan Trimeseptol 480 – Chai 100 viên – Hataphar
Sản phẩm Trimeseptol 480 – Chai 100 viên – Hataphar được bào chế dưới dạng viên nang cứng, giúp bảo vệ bột thuốc bên trong ổn định và hỗ trợ quá trình hấp thu tại đường tiêu hóa diễn ra thuận lợi.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên thương mại | Trimeseptol 480 |
| Thành phần hoạt chất | Sulfamethoxazol (400mg) & Trimethoprim (80mg) |
| Hàm lượng tổng | 480 mg |
| Số đăng ký (SĐK) | VD-24328-16 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Chai 100 viên |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) |
| Nhóm điều trị | Thuốc kháng sinh phối hợp (nhóm Sulfonamid) |
Chỉ định
Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, Trimeseptol 480 – Chai 100 viên – Hataphar được chỉ định cho các trường hợp:
-
Nhiễm khuẩn tiêu hóa: Lỵ trực khuẩn, thương hàn, phó thương hàn, tiêu chảy do E. coli.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm bể thận, nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng.
-
Nhiễm khuẩn hô hấp: Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, viêm xoang.
-
Nhiễm khuẩn tai mũi họng: Viêm tai giữa cấp tính.
Liều lượng - Cách dùng
Sử dụng Trimeseptol 480 – Chai 100 viên – Hataphar đúng cách giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm thiểu độc tính lên thận:
-
Cách dùng: Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lớn. Nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
-
Lưu ý đặc biệt: Cần uống nhiều nước trong suốt thời gian điều trị để tránh hiện tượng thuốc kết tinh gây sỏi thận.
-
Liều lượng tham khảo cho người lớn:
-
Liều thông thường: Uống 2 viên/lần, ngày 2 lần (cách nhau 12 giờ).
-
Đối với nhiễm khuẩn nặng: Liều lượng có thể điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ.
-
-
Thời gian điều trị: Phải uống thuốc đủ số ngày quy định (thường 5-10 ngày). Không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng vừa thuyên giảm.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Người dị ứng với Sulfonamid hoặc Trimethoprim.
-
Suy tạng nặng: Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng.
-
Rối loạn máu: Người bị thiếu máu do thiếu hụt acid folic, thiếu hụt men G6PD.
-
Đối tượng đặc biệt: Trẻ em dưới 2 tháng tuổi, phụ nữ có thai (nhất là giai đoạn gần sinh) và phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
-
Tương tác thuốc: Thận trọng khi dùng chung với thuốc lợi tiểu (đặc biệt là nhóm Thiazid ở người cao tuổi), thuốc chống đông máu Warfarin (tăng nguy cơ chảy máu), hoặc Digoxin.
-
Bảo vệ thận: Do thành phần Sulfamethoxazol có nguy cơ gây kết tinh niệu, bệnh nhân cần đảm bảo uống đủ ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.
-
Phản ứng ngoài da: Ngưng thuốc ngay lập tức nếu thấy xuất hiện phát ban, ngứa hoặc sưng mặt.
Bảo quản
Với quy cách đóng chai 100 viên, việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng:
-
Môi trường: Để nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng dưới 30°C.
-
Đóng nắp: Luôn đậy chặt nắp chai ngay sau khi lấy thuốc để tránh ẩm làm hỏng viên nang.
-
Ánh sáng: Tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào chai thuốc.
-
An toàn: Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi viên nang bị mềm, dính hoặc có mùi lạ.
(Lưu ý: Trimeseptol 480 là kháng sinh kê đơn. Bệnh nhân chỉ sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.)

