Tổng quan Aulox – Hộp 10 viên – Mebiphar
Sản phẩm Aulox – Hộp 10 viên – Mebiphar được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ hoạt chất Levofloxacin khỏi tác động của độ ẩm và giảm vị đắng đặc trưng của kháng sinh khi uống.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm
| Tiêu Chí | Thông Tin Chi Tiết |
| Tên thương mại | Aulox |
| Hoạt chất chính | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
| Hàm lượng | 500 mg |
| Số đăng ký (SĐK) | VD-18701-13 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Mebiphar |
| Nhóm điều trị | Thuốc kháng sinh nhóm Quinolone |
Chỉ định
Thuốc Aulox – Hộp 10 viên – Mebiphar được bác sĩ chỉ định điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở người lớn (> 18 tuổi):
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm xoang cấp tính, đợt kịch phát của viêm phế quản mạn tính.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm thận – bể thận cấp tính, nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng hoặc không biến chứng.
-
Viêm tuyến tiền liệt: Điều trị viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Các nhiễm trùng da có biến chứng hoặc không biến chứng.
Liều lượng - Cách dùng
Vì đây là kháng sinh có hoạt lực mạnh, việc tuân thủ đúng liều lượng của Aulox – Hộp 10 viên – Mebiphar là vô cùng quan trọng:
-
Cách dùng: Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước lớn. Thuốc có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
-
Lưu ý quan trọng về thời điểm: Uống cách xa ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi dùng các sản phẩm có chứa kim loại (như thuốc bổ sung sắt, kẽm, canxi, magie hoặc thuốc kháng acid dạ dày) vì chúng làm giảm hấp thu kháng sinh.
-
Liều lượng tham khảo cho người lớn: Thường dùng 1 viên (500mg) mỗi 24 giờ (uống 1 lần duy nhất trong ngày).
-
Thời gian điều trị: Tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn, thường kéo dài từ 7 – 14 ngày. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc dù triệu chứng đã giảm để tránh vi khuẩn kháng thuốc.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Aulox – Hộp 10 viên – Mebiphar trong các trường hợp:
-
Quá mẫn: Người dị ứng với Levofloxacin hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm Quinolone (như Ciprofloxacin, Ofloxacin).
-
Tiền sử bệnh gân cơ: Người từng bị đau hoặc đứt gân liên quan đến việc sử dụng thuốc nhóm Quinolone.
-
Động kinh: Người có tiền sử co giật hoặc động kinh.
-
Trẻ em: Không dùng cho người dưới 18 tuổi (do nguy cơ gây tổn thương sụn khớp ở các xương đang phát triển).
-
Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
Tương tác thuốc
-
Nhạy cảm ánh sáng: Thuốc có thể làm da dễ bị bắt nắng và cháy nắng hơn. Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gắt hoặc tia cực tím khi đang điều trị.
-
Nguy cơ về gân: Cần ngưng thuốc và báo bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu đau hoặc viêm gân (thường gặp nhất ở gân gót chân – Achilles).
-
Tương tác thuốc: Thận trọng khi dùng chung với Warfarin (tăng nguy cơ chảy máu) hoặc Theophyllin (tăng nồng độ thuốc trong máu gây độc tính).
Bảo quản
Hướng dẫn bảo quản Aulox – Hộp 10 viên – Mebiphar
-
Môi trường: Để nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C.
-
Ánh sáng: Giữ vỉ thuốc trong hộp giấy để tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
-
An toàn: Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng khi viên thuốc có dấu hiệu đổi màu, nứt vỡ hoặc vỉ bị hở.
(Lưu ý: Aulox là kháng sinh kê đơn đặc biệt. Bệnh nhân chỉ sử dụng theo chỉ dẫn nghiêm ngặt của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc cho các triệu chứng viêm họng hay cảm cúm thông thường.)

