Tổng quan Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco (Chai 200 viên)
Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco được bào chế dưới dạng viên nang hoặc viên nén, dễ dàng sử dụng bằng đường uống.
✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất
| Tiêu Chí | Chi Tiết |
| Tên thương mại | Cefalexin 500mg |
| Hoạt chất chính | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) |
| Hàm lượng | 500mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nang |
| Quy cách đóng gói | Chai 200 viên |
| Nhà sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký (SĐK) | VD-31915-19 |
| Nhóm thuốc | Kháng sinh, nhóm Cephalosporin thế hệ thứ nhất |
🔬 Cơ Chế Diệt Khuẩn và Đặc Tính Hấp Thu
-
Cơ chế: Cephalexin gắn vào các protein gắn Penicillin (PBPs), ức chế quá trình liên kết chéo của Peptidoglycan, từ đó phá hủy thành tế bào vi khuẩn.
-
Phổ tác dụng: Chủ yếu chống lại các vi khuẩn Gram dương như Streptococcus pyogenes, S. pneumoniae, Staphylococcus aureus (không kháng Methicillin). Hiệu quả trên một số vi khuẩn Gram âm như E. coli, Klebsiella pneumoniae, và Proteus mirabilis.
-
Hấp thu: Cefalexin 500mg được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa, ngay cả khi dùng cùng thức ăn, đạt nồng độ điều trị cao trong máu và các mô.
Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco là một kháng sinh có giá trị cao trong thực hành lâm sàng.
Chỉ định
Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do các vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
-
Viêm tai giữa.
-
Viêm họng, viêm amidan do Streptococcus.
-
Viêm phế quản cấp, nhiễm khuẩn thứ phát trong bệnh hô hấp mạn tính.
-
-
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da:
-
Viêm mô tế bào, chốc lở, nhọt, áp xe.
-
-
Nhiễm khuẩn xương và khớp:
-
Viêm xương tủy cấp tính và mạn tính.
-
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục:
-
Viêm bàng quang cấp, viêm tuyến tiền liệt.
-
-
Nhiễm khuẩn nha khoa:
-
Các nhiễm khuẩn răng miệng.
-
Cefalexin 500mg thường được lựa chọn làm kháng sinh kinh nghiệm ban đầu hoặc khi có kết quả kháng sinh đồ xác nhận vi khuẩn nhạy cảm.
Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng của Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco phải được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ nặng của nhiễm khuẩn và chức năng thận của bệnh nhân.
-
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Thuốc có thể được uống kèm hoặc không kèm bữa ăn. Uống cùng thức ăn có thể giúp giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
-
Liều dùng thông thường cho người lớn:
-
Liều thường là 250mg – 500mg mỗi 6 giờ (tức là 1 viên Cefalexin 500mg x 2 lần/ngày hoặc 1 viên x 4 lần/ngày), tùy theo loại nhiễm khuẩn.
-
Liều tối đa thường là 4g/ngày.
-
-
Trẻ em: Liều dùng cho trẻ em thường được tính theo cân nặng.
Thời gian điều trị: Liệu trình kéo dài 7-14 ngày. Đối với nhiễm khuẩn do Streptococcus, cần điều trị ít nhất 10 ngày để phòng ngừa biến chứng thấp tim.
Chống chỉ định
Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn: Bệnh nhân đã biết quá mẫn cảm, đặc biệt là phản ứng sốc phản vệ, với Cephalexin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin.
-
Dị ứng Penicillin nặng: Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn tức thì, nghiêm trọng với kháng sinh Penicillin do nguy cơ dị ứng chéo cao.
Thận trọng: Cần sử dụng thận trọng và điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Tương tác thuốc
Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco có thể tương tác với các loại thuốc sau, cần theo dõi:
-
Probenecid: Làm giảm bài tiết Cephalexin ở ống thận, dẫn đến tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của Cephalexin trong máu.
-
Thuốc chống đông đường uống (Warfarin): Cephalexin có thể làm tăng tác dụng chống đông máu (tăng INR) do ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột (giảm tổng hợp vitamin K).
-
Metformin: Cephalexin có thể làm tăng nồng độ Metformin trong máu do ức chế vận chuyển thận.
-
Các xét nghiệm: Cephalexin có thể gây ra kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Coombs trực tiếp và xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp sulfate đồng.
Bảo quản
Bảo quản đúng cách là cần thiết để giữ vững hoạt lực của kháng sinh Cefalexin 500mg (3 màu viên) Tipharco.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong chai đóng kín, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và môi trường ẩm ướt.
-
Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.
-
Lưu ý: Đối với chai 200 viên, cần đảm bảo nắp được đậy kín sau mỗi lần lấy thuốc để tránh hơi ẩm làm hỏng viên.
Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng, viên thuốc bị vỡ hoặc đổi màu.

