Clarithromycin 500mg Tipharco (Hộp 10 viên)

41.200 

Tổng quan Clarithromycin 500mg Tipharco (Hộp 10 viên)

Clarithromycin 500mg Tipharco được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp che mùi vị khó chịu của hoạt chất và tăng cường sự hấp thu.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Chính và Hoạt Chất

Tiêu Chí Chi Tiết
Tên thương mại Clarithromycin 500mg
Hoạt chất chính Clarithromycin
Hàm lượng 500mg/viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Số đăng ký (SĐK) 893110817224
Nhóm thuốc Kháng sinh, nhóm Macrolide

🔬 Đặc Tính Dược Động Học và Khả Năng Thẩm Thấu

  • Cơ chế Ức chế Protein: Clarithromycin là một kháng sinh kìm khuẩn, can thiệp vào ribosome của vi khuẩn.

  • Hấp thu: Hấp thu nhanh chóng sau khi uống và phân bố tốt vào các mô và dịch cơ thể, đạt nồng độ cao trong phổi, amidan và các đại thực bào, là ưu điểm quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp.

  • Chuyển hóa: Clarithromycin được chuyển hóa chủ yếu qua gan, tạo ra chất chuyển hóa chính có hoạt tính là 14-hydroxyclarithromycin, chất này cũng góp phần vào hoạt tính kháng khuẩn tổng thể.

Clarithromycin 500mg Tipharco là một kháng sinh hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn không điển hình.

Chỉ định

Clarithromycin 500mg Tipharco được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới:

    • Viêm họng, viêm amidan, viêm xoang cấp.

    • Viêm phế quản cấp, đợt cấp của viêm phế quản mạn.

    • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (do vi khuẩn điển hình và không điển hình như Mycoplasma, Chlamydia, Legionella).

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm:

    • Viêm mô tế bào, nhọt, chốc lở (mức độ nhẹ đến trung bình).

  • Nhiễm khuẩn Mycobacterium:

    • Điều trị hoặc dự phòng nhiễm khuẩn do Mycobacterium avium complex (MAC).

  • Diệt trừ Helicobacter pylori:

    • Phối hợp trong phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng.

Clarithromycin 500mg Tipharco thường được dùng khi Penicillin không thích hợp hoặc khi cần tác dụng chống lại các vi khuẩn không điển hình.

Liều lượng - Cách dùng

Liều dùng của Clarithromycin 500mg Tipharco phải được điều chỉnh tùy theo loại và mức độ nặng của nhiễm khuẩn, cũng như chức năng thận của bệnh nhân.

  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, không được bẻ hoặc nhai.

  • Uống cùng thức ăn: Clarithromycin có thể được uống kèm hoặc không kèm bữa ăn. Thức ăn có thể làm chậm nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng.

  • Liều dùng thông thường cho người lớn:

    • Liều thường là 250mg – 500mg/lần, mỗi 12 giờ (tức là 1 viên Clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày).

    • Đối với phác đồ diệt H. pylori, liều thường là 500mg x 2 lần/ngày.

  • Thời gian điều trị: Thường kéo dài 7 đến 14 ngày. Cần tuân thủ đủ liệu trình.

⚠️ Điều chỉnh Liều Đặc Biệt

  • Suy thận nặng: Cần giảm liều (thường giảm một nửa liều) hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc nếu độ thanh thải Creatinin (ClCr) dưới 30 ml/phút.

Chống chỉ định

Clarithromycin 500mg Tipharco bị chống chỉ định nghiêm ngặt trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Bệnh nhân đã biết quá mẫn cảm với Clarithromycin, Erythromycin, bất kỳ kháng sinh Macrolide nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Tương tác thuốc nghiêm trọng: Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 có thể kéo dài khoảng QT và gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (như Terfenadine, Astemizole, Cisapride, Pimozide).

  • Thuốc nhóm Statin: Chống chỉ định dùng đồng thời với Simvastatin và Lovastatin do tăng nguy cơ tiêu cơ vân.

  • Rối loạn chức năng gan nặng: Đặc biệt khi kèm theo suy thận.

  • Hạ Kali máu hoặc Magie máu.

Tương tác thuốc

Clarithromycin 500mg Tipharco là một chất ức chế mạnh enzyme CYP3A4, dẫn đến nhiều tương tác thuốc quan trọng:

  • Thuốc chống đông (Warfarin): Clarithromycin có thể tăng tác dụng chống đông máu. Cần theo dõi INR chặt chẽ.

  • Thuốc điều trị tim mạch (Digoxin, Quinidine, Disopyramide, Verapamil): Tăng nồng độ các thuốc này, tăng nguy cơ độc tính và rối loạn nhịp tim.

  • Thuốc ức chế miễn dịch (Ciclosporin, Tacrolimus): Tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của các thuốc này.

  • Thuốc hạ đường huyết (Sulfonylurea): Tăng tác dụng hạ đường huyết, có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng.

  • Colchicine: Tăng nồng độ Colchicine, tăng nguy cơ độc tính (thậm chí tử vong) ở bệnh nhân suy thận/gan.

Bảo quản

Bảo quản đúng cách là cần thiết để giữ vững hoạt lực của kháng sinh Clarithromycin 500mg Tipharco.

  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, dưới 30°C.

  • Tránh ánh sáng và độ ẩm: Giữ thuốc trong bao bì gốc (vỉ), tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và môi trường ẩm ướt.

  • Phạm vi an toàn: Để xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.

Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc viên thuốc có dấu hiệu bị vỡ, đổi màu.

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ