Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar

44.000 

Tổng quan Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar

Sản phẩm Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của môi trường và giảm bớt mùi vị khó chịu khi uống.

✨ Thông Số Kỹ Thuật Và Thành Phần Sản Phẩm

Tiêu Chí Thông Tin Chi Tiết
Tên thương mại Cefaclor 375mg
Hoạt chất chính Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Hàm lượng 375 mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Mebiphar)
Nhóm điều trị Thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 2

Chỉ định

Nhờ khả năng tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương, Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar được chỉ định cho:

  • Nhiễm khuẩn hô hấp trên: Viêm tai giữa cấp tính, viêm xoang, viêm amidan và viêm họng cấp.

  • Nhiễm khuẩn hô hấp dưới: Viêm phổi, viêm phế quản cấp và đợt kịch phát của viêm phế quản mạn tính.

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm niệu đạo không biến chứng.

  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: Nhọt, viêm mủ da, chốc lở.

Liều lượng - Cách dùng

Sử dụng Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar đúng cách giúp đạt hiệu quả tối ưu và giảm nguy cơ kháng thuốc:

  • Cách dùng: Nuốt nguyên viên thuốc với nước lọc. Thuốc có thể uống vào lúc đói hoặc lúc no, tuy nhiên uống trong khi ăn có thể giúp giảm thiểu các kích ứng nhẹ đối với dạ dày.

  • Liều lượng tham khảo cho người lớn: Thường dùng 375mg (1 viên) x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ). Đối với nhiễm khuẩn nặng hơn, liều có thể tăng lên theo chỉ định của bác sĩ.

  • Liều lượng cho trẻ em: Cần tính theo cân nặng và thường dùng dạng gói bột. Nếu dùng viên, cần có sự giám sát và chỉ định liều cụ thể từ bác sĩ.

  • Lưu ý: Phải hoàn thành đầy đủ liệu trình điều trị (thường từ 7-10 ngày), tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng mới vừa thuyên giảm.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar trong các trường hợp:

  • Quá mẫn: Người có tiền sử dị ứng với Cefaclor hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin.

  • Dị ứng chéo: Người từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (như sốc phản vệ, phù mạch) với Penicillin hoặc các Beta-lactam khác.

Tương tác thuốc

Hãy báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng các thuốc sau khi bắt đầu điều trị:

  • Probenecid: Làm chậm quá trình đào thải Cefaclor qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài tác dụng.

  • Thuốc chống đông máu (Warfarin): Có thể làm tăng thời gian Prothrombin, gây nguy cơ chảy máu (hiếm gặp nhưng cần theo dõi).

  • Kháng sinh Aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh: Cần thận trọng vì có thể ảnh hưởng đến chức năng thận khi dùng phối hợp lâu ngày.

Bảo quản

Bảo quản đúng cách giúp duy trì hoạt lực của thuốc Cefaclor 375mg – Hộp 10 viên – Mebiphar:

  • Môi trường: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng dưới 30°C. Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Độ ẩm: Không lấy viên thuốc ra khỏi vỉ khi chưa định uống ngay. Tránh bảo quản thuốc trong nhà tắm hoặc nơi có độ ẩm cao.

  • An toàn: Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi thấy viên bị đổi màu, nứt vỡ hoặc vỉ thuốc bị hở.


(Lưu ý: Thông tin trên mang tính chất tham khảo chuyên môn. Cefaclor là thuốc kháng sinh kê đơn, chỉ sử dụng khi có sự thăm khám và đơn thuốc cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.)

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
Trang Chủ Khuyến Mãi Đặt Nhanh Tin tức Liên hệ